氢氧化[qīng yǎng huà] [氢 氧 化]Lưu từKháchydroxide (ví dụ: xút NaOH)Chữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thànhTừ ghép:氢氧化物qīng yǎng huà wùhydroxit氢氧化钙qīng yǎng huà gàihydroxit canxi Ca(OH)2氢氧化钠qīng yǎng huà nàxút ăn da氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎhydroxit kali氢氧化铝qīng yǎng huà lǚhydroxit nhôm氢氧化镁qīng yǎng huà měimagie hydroxit Mg(OH)2Từ cùng chữ:Từ cận nghĩa:氢氧qīng yǎnghydroxide (ví dụ: xút NaOH)