汉民族[hàn mín zú] [汉 民 族]Lưu từKhácdân tộc HánChữ trong từ汉hàndân tộc Hán民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộcTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:汉hàndân tộc Hán汉族hàn zúdân tộc Hán