汉萨同盟[hàn sà tóng méng] [汉 萨 同 盟]Lưu từKhácLiên minh HanseaticChữ trong từ汉hàndân tộc Hán萨sàBồ Tát同tóngcùng盟ménglời thềTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung加盟jiā méngHSK 6trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội联盟lián méngHSK 6liên minh同盟tóng méngHSK 9liên minh