汗漫[hàn màn] [汗 漫]Lưu từKhácbao la; không có biên giới; sức mạnh (của sông hoặc biển)Chữ trong từ汗hànmồ hôi漫màntự doTừ cùng chữ:浪漫làng mànHSK 5lãng mạn汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôi弥漫mí mànHSK 8lan tỏaTừ cận nghĩa:宽旷kuān kuàngbao la苍茫cāng mángbao la苍莽cāng mǎngbao la无边无际wú biān wú jìbao la