苍莽[cāng mǎng] [苍 莽]Lưu từKhácbao laChữ trong từ苍cāngxanh thẫm莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dàyTừ cùng chữ:苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồi鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảyTừ cận nghĩa:宽旷kuān kuàngbao la汗漫hàn mànbao la苍茫cāng mángbao la无边无际wú biān wú jìbao la