苍茫[cāng máng] [苍 茫]Lưu từKhácbao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)Chữ trong từ苍cāngxanh thẫm茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ ghép:夜色苍茫yè sè cāng mánghoàng hôn buông xuống暮色苍茫mù sè cāng mánghoàng hôn mờ ảo (thành ngữ)Từ cùng chữ:苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt茫茫máng mángHSK 6mênh mông苍蝇cāng yingHSK 7con ruồiTừ cận nghĩa:宽旷kuān kuàngbao la汗漫hàn mànbao la苍莽cāng mǎngbao la无边无际wú biān wú jìbao la