夜色苍茫[yè sè cāng máng] [夜 色 苍 茫]Lưu từKháchoàng hôn buông xuốngChữ trong từ夜yèđêm色sèmàu sắc苍cāngxanh thẫm茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm茫茫máng mángHSK 6mênh mông夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêm夜总会yè zǒng huìHSK 9hộp đêm夜以继日yè yǐ jì rìHSK 9ngày đêm (thành ngữ)