污浊[wū zhuó] [污 浊]Lưu từKhácbẩn; đục; bốc mùi (cống rãnh)Chữ trong từ污wūbẩn浊zhuóđụcTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm污水wū shuǐHSK 5nước thải污蔑wū mièHSK 6phỉ báng混浊hùn zhuóHSK 7đục污秽wū huìHSK 9dơ bẩn