汽修[qì xiū] [汽 修]Lưu từKhácsửa chữa ô tôChữ trong từ汽qìhơi nước修xiūtrang tríTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)装修zhuāng xiūHSK 4trang trí选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn必修bì xiūHSK 6(của một khóa học) bắt buộc保修bǎo xiūHSK 7bảo hành进修jìn xiūHSK 8theo học nâng cao