沙砾[shā lì] [沙 砾]Lưu từKháchạt cátChữ trong từ沙shāhạt砾lì(dạng kết hợp) sỏiTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:沙粒shā lìhạt cát