沙粒[shā lì] [沙 粒]Lưu từKháchạt cátChữ trong từ沙shāhạt粒lìhạtTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc颗粒kē lìHSK 6nhân沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:沙砾shā lìhạt cátVí dụ trong bài học沙滩上的沙粒在阳光下闪光。shā tān shàng de shā lì zài yáng guāng xià shǎn guāng.Những hạt cát trên bãi biển lấp lánh dưới ánh nắng.