油橄榄[yóu gǎn lǎn] [油 橄 榄]Lưu từKháccây ô liu (Olea europaea)Chữ trong từ油yóudầu橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liuTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu