沾濡[zhān rú] [沾 濡]Lưu từKháclàm ẩmChữ trong từ沾zhānlàm ướt濡rúchậm chạpTừ cùng chữ:沾光zhān guāngHSK 9thơm lâyTừ cận nghĩa:暖和nuǎn huoHSK 3ấm湿润shī rùnHSK 8ẩm ướt滋润zī rùnHSK 9làm ẩm膏gàolàm ẩm润湿rùn shīlàm ẩm (ví dụ: mưa)濡湿rú shīlàm ẩm