濡湿[rú shī] [濡 湿]Lưu từKháclàm ẩmChữ trong từ濡rúchậm chạp湿shīẩmTừ cùng chữ:潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướtTừ cận nghĩa:暖和nuǎn huoHSK 3ấm湿润shī rùnHSK 8ẩm ướt滋润zī rùnHSK 9làm ẩm膏gàolàm ẩm沾濡zhān rúlàm ẩm润湿rùn shīlàm ẩm (ví dụ: mưa)