濡[rú]Lưu từKhácchậm chạp; làm ẩmTừ ghép:沾濡zhān rúlàm ẩm濡忍rú rěndễ bảo濡染rú rǎnlây nhiễm濡毫rú háochấm bút vào mực濡湿rú shīlàm ẩm濡沫涸辙rú mò hé zhégiúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)相濡以沫xiāng rú yǐ mònghĩa đen: (cá) làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (khi nước cạn dần) (th…耳濡目染ěr rú mù rǎnbị ảnh hưởngTừ cận nghĩa:肉ròuHSK 1thịt木头mù touHSK 3chậm chạp缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạp滞zhìchậm chạp拖沓tuō tàchậm chạp缓动huǎn dòngchậm chạp迂磨yū móchậm chạp迂缓yū huǎnchậm chạp