濡染[rú rǎn] [濡 染]Lưu từKháclây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng (mực)Chữ trong từ濡rúchậm chạp染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễmTừ cận nghĩa:感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm招人zhāo rénlây nhiễm传染性chuán rǎn xìnglây nhiễm