传染性[chuán rǎn xìng] [传 染 性]Lưu từKháclây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyềnChữ trong từ传chuántruyền đạt染rǎnnhuộm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm招人zhāo rénlây nhiễm濡染rú rǎnlây nhiễm