迂磨[yū mó] [迂 磨]Lưu từKhácchậm chạp; trì hoãnChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc磨mómàiTừ cùng chữ:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng折磨zhé móHSK 9hành hạ琢磨zuó moHSK 9suy ngẫmTừ cận nghĩa:肉ròuHSK 1thịt木头mù touHSK 3chậm chạp缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạp滞zhìchậm chạp濡rúchậm chạp拖沓tuō tàchậm chạp缓动huǎn dòngchậm chạp迂缓yū huǎnchậm chạp