耳濡目染[ěr rú mù rǎn] [耳 濡 目 染]Lưu từKhácbị ảnh hưởngChữ trong từ耳ěrtai濡rúchậm chạp目mùmắt染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:耳机ěr jīHSK 4tai nghe污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm耳朵ěr duoHSK 5tai耳环ěr huánHSK 6bông tai传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm耳光ěr guāngHSK 7cái tát vào mặt耳熟能详ěr shú néng xiángHSK 7điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vịXem thêm (1)Từ cận nghĩa:矫情jiǎo qíngbị ảnh hưởng