泡腾[pào téng] [泡 腾]Lưu từKhácsủi bọtChữ trong từ泡pàobong bóng腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi泡沫pào mòHSK 8bọt热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:起泡qǐ pàosủi bọt起泡沫qǐ pào mòsủi bọt