泼妇骂街[pō fù mà jiē] [泼 妇 骂 街]Lưu từKhácchửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đáChữ trong từ泼pōvăng妇fùphụ nữ骂màmắng街jiēđường phốTừ cùng chữ:大街dà jiēHSK 6đường临街lín jiēHSK 8hướng ra phố泼冷水pō lěng shuǐHSK 8dội gáo nước lạnh