洋菜[yáng cài] [洋 菜]Lưu từKhácthạch agarChữ trong từ洋yángđại dương菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ ghép:西洋菜xī yáng càicải xoong (Nasturtium officinale)Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:洋粉yáng fěnthạch agar琼脂qióng zhīthạch agar