西洋菜[xī yáng cài] [西 洋 菜]Lưu từKháccải xoong (Nasturtium officinale)Chữ trong từ西xīphương Tây洋yángđại dương菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây白菜bái càiHSK 3cải thảo西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:豆瓣菜dòu bàn càicải xoong (Nasturtium officinale)