豆瓣菜[dòu bàn cài] [豆 瓣 菜]Lưu từKháccải xoong (Nasturtium officinale)Chữ trong từ豆dòucây họ đậu瓣bàncánh hoa菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ蔬菜shū càiHSK 5rau豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTừ cận nghĩa:西洋菜xī yáng càicải xoong (Nasturtium officinale)