洋粉[yáng fěn] [洋 粉]Lưu từKhácthạch agarChữ trong từ洋yángđại dương粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mì洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:洋菜yáng càithạch agar琼脂qióng zhīthạch agar