派生词[pài shēng cí] [派 生 词]Lưu từKháctừ phái sinhChữ trong từ派pàicử生shēngđược sinh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát派出pài chūHSK 6gửi派别pài biéHSK 8nhóm派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)