HSK 8派别【派別】[pài bié] [派 别]Lưu từDanh từnhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái学术、宗教或政党等的分支体系学术界内部存在着不同的派别与学术争论。xué shù jiè nèi bù cún zài zhe bù tóng de pài bié yǔ xué shù zhēng lùn.Trong giới học thuật tồn tại các trường phái và tranh luận học thuật khác nhau.Xem thêm (2)Chữ trong từ派pàicử别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt派出pài chūHSK 6gửi级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:性别xìng biéHSK 3giới tính级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)派pàiHSK 3cử家jiāHSK 1nhà宗ZōngHSK 9vụ门MénHSK 1cổng