浅海[qiǎn hǎi] [浅 海]Lưu từKhácbiển nông; biển sâu dưới 200 métChữ trong từ浅qiǎncạn海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển