浣衣[huàn yī] [浣 衣]Lưu từKhácgiặt quần áoChữ trong từ浣huànrửa衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa