浪迹江湖[làng jì jiāng hú] [浪 迹 江 湖]Lưu từKhácđi khắp nơi; chìm nổi theo gióChữ trong từ浪làngsóng迹jìdấu chân江jiāngsông湖húhồTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạnTừ cận nghĩa:跑遍pǎo biànđi khắp nơi走南闯北zǒu nán chuǎng běiđi khắp nơi