跑遍[pǎo biàn] [跑 遍]Lưu từKhácđi khắp nơi; lùng sục (cả thành phố)Chữ trong từ跑pǎochạy遍biànkhắp mọi nơiTừ cùng chữ:普遍pǔ biànHSK 3phổ quát跑步pǎo bùHSK 3chạy跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏTừ cận nghĩa:浪迹江湖làng jì jiāng húđi khắp nơi走南闯北zǒu nán chuǎng běiđi khắp nơi