涂改液[tú gǎi yè] [涂 改 液]Lưu từKhácbút xoáChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)改gǎithay đổi液yèchất lỏngTừ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơn血液xuè yèHSK 6máu唾液tuò yèHSK 9nước bọt输液shū yèHSK 9truyền dịchTừ cận nghĩa:修正液xiū zhèng yèbút xóa立可白lì kě báibút xóa (từ mượn từ "Liquid Paper") (Đài Loan)