修正液[xiū zhèng yè] [修 正 液]Lưu từKhácbút xóaChữ trong từ修xiūtrang trí正zhèngthẳng液yèchất lỏngTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe血液xuè yèHSK 6máu修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:涂改液tú gǎi yèbút xoá立可白lì kě báibút xóa (từ mượn từ "Liquid Paper") (Đài Loan)