液泡[yè pào] [液 泡]Lưu từKháckhông bào (sinh học)Chữ trong từ液yèchất lỏng泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm液体yè tǐHSK 9chất lỏng液晶yè jīngHSK 9tinh thể lỏng