淘宝[táo bǎo] [淘 宝]Lưu từKhácTaobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (táo bǎo wǎng))Chữ trong từ淘táorửa宝bǎobảoTừ ghép:淘宝网táo bǎo wǎngTaobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung QuốcTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ