淘宝网[táo bǎo wǎng] [淘 宝 网]Lưu từKhácTaobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung QuốcChữ trong từ淘táorửa宝bǎobảo网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ