清苑[qīng yuàn] [清 苑]Lưu từKháchuyện Qingyuan ở Baoding 保定 (bǎo dìng), Hà BắcChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong苑yuàn(văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.Từ ghép:清苑县qīng yuàn xiànhuyện Qingyuan ở Baoding 保定 (bǎo dìng), Hà BắcTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo清明节Qīng míng jiéHSK 6Lễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất (đầu…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:清苑县qīng yuàn xiànhuyện Qingyuan ở Baoding 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc