渔妇[yú fù] [渔 妇]Lưu từKhácnữ ngư dânChữ trong từ渔yúngư dân妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thai渔民yú mínHSK 9ngư dân渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá