渗凉[shèn liáng] [渗 凉]Lưu từKháccảm thấy ớn lạnh của không khí lạnhChữ trong từ渗shènthấm凉liángmátTừ cùng chữ:着凉zháo liángHSK 5bị cảm lạnh荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng凄凉qī liángHSK 8ảm đạm清凉qīng liángHSK 8mát渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu