渗沟[shèn gōu] [渗 沟]Lưu từKháccốngChữ trong từ渗shènthấm沟gōumươngTừ cùng chữ:渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấuTừ cận nghĩa:门ménHSK 1cổng背bēiHSK 2cõng加上jiā shàngHSK 5cộng背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng功gōngHSK 7hành động hoặc dịch vụ có công曲qūHSK 8cong屈qūcong枸gōucong紾zhěncongXem thêm (3)