湄公河三角洲[méi gōng hé sān jiǎo zhōu] [湄 公 河 三 角 洲]Lưu từKhácĐồng bằng sông Mê KôngChữ trong từ湄méibờ公gōngcông cộng河hésông三sānba角jiǎogóc洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))