溟蒙[míng méng] [溟 蒙]Lưu từKhácmưa phùn; ảm đạm; mờ mịtChữ trong từ溟míngmưa phùn蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏTừ cận nghĩa:溇lóumưa phùn溟míngmưa phùn溦wēimưa phùn丝雨sī yǔmưa phùn浽溦suī wēimưa phùn溟溟míng míngmưa phùn蒙蒙méng méngmưa phùn (mưa hoặc tuyết)雨丝yǔ sīmưa phùn毛毛雨máo mao yǔmưa phùnXem thêm (1)