雨丝[yǔ sī] [雨 丝]Lưu từKhácmưa phùn; mưa nhẹChữ trong từ雨yǔ(văn học) mưa丝sīlụaTừ cùng chữ:雨水yǔ shuǐHSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四节气, 19 th…雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:溇lóumưa phùn溟míngmưa phùn溦wēimưa phùn丝雨sī yǔmưa phùn浽溦suī wēimưa phùn溟溟míng míngmưa phùn溟蒙míng méngmưa phùn蒙蒙méng méngmưa phùn (mưa hoặc tuyết)毛毛雨máo mao yǔmưa phùnXem thêm (1)