毛毛雨[máo mao yǔ] [毛 毛 雨]Lưu từKhácmưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) chuyện nhỏ; việc có ảnh hưởng không đáng kểChữ trong từ毛máotóc毛máotóc雨yǔ(văn học) mưaTừ ghép:下毛毛雨xià máo mao yǔmưa phùnTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão风雨fēng yǔHSK 7gió mưa呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:溇lóumưa phùn溟míngmưa phùn溦wēimưa phùn丝雨sī yǔmưa phùn浽溦suī wēimưa phùn溟溟míng míngmưa phùn溟蒙míng méngmưa phùn蒙蒙méng méngmưa phùn (mưa hoặc tuyết)雨丝yǔ sīmưa phùnXem thêm (1)