溪谷[xī gǔ] [溪 谷]Lưu từKhácthung lũng; hẻm núiChữ trong từ溪xīcon suối谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:山谷shān gǔHSK 6thung lũng低谷dī gǔHSK 7thung lũng峪yùthung lũng山凹shān āothung lũng山沟shān gōuthung lũng崖壑yá hèthung lũng崖谷yá gǔthung lũng涧壑jiàn hèthung lũng溪壑xī hèthung lũngXem thêm (2)