溺死[nì sǐ] [溺 死]Lưu từKhácchết đuốiChữ trong từ溺nìchết đuối死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:没méiHSK 1không溺nìchết đuối淹死yān sǐchết đuối溺亡nì wángchết đuối溺水nì shuǐchết đuối