溺水
[nì shuǐ] [溺 THỦY]
chết đuối
他在现场给溺水者做急救。
tā zài xiàn chǎng gěi nì shuǐ zhě zuò jí jiù.Anh ấy làm sơ cứu cho người đuối nước tại hiện trường.
[nì shuǐ] [溺 THỦY]
chết đuối
他在现场给溺水者做急救。
tā zài xiàn chǎng gěi nì shuǐ zhě zuò jí jiù.Anh ấy làm sơ cứu cho người đuối nước tại hiện trường.