溺亡[nì wáng] [溺 亡]Lưu từKhácchết đuốiChữ trong từ溺nìchết đuối亡wángchếtTừ cùng chữ:伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:没méiHSK 1không溺nìchết đuối淹死yān sǐchết đuối溺死nì sǐchết đuối溺水nì shuǐchết đuối