滞塞[zhì sāi] [滞 塞]Lưu từKhácgây cản trởChữ trong từ滞zhìchậm chạp塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc滞后zhì hòuHSK 9bị tụt hậu滞留zhì liúHSK 9ở lạiTừ cận nghĩa:碍事ài shìHSK 7gây cản trở妨fánggây cản trở