XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

碍事【礙事】

[ài shì] [碍 事]

gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

妨碍事情或有严重影响

请把走廊上的箱子搬走,放在这里很碍事。

qǐng bǎ zǒu láng shàng de xiāng zǐ bān zǒu, fàng zài zhè lǐ hěn ài shì.

Xin hãy chuyển mấy cái thùng trên hành lang đi, để ở đây rất cản trở.